Tính số tiền trả góp hàng tháng và tổng số tiền phải trả cho khoản vay mua nhà.
Cập nhật lần cuối: 29 tháng 10, 2026
Khoản vay mua nhà hoạt động như thế nào
Vay mua nhà là khoản vay dài hạn dùng để mua nhà, thường được trả góp hàng tháng trong 15–30 năm. Căn nhà được dùng làm tài sản thế chấp, nghĩa là bên cho vay có thể thu hồi nếu bạn ngừng trả nợ. Khoản trả hàng tháng gồm hai phần: tiền gốc (phần khoản vay bạn đang trả dần) và tiền lãi (chi phí trả cho bên cho vay). Trong những năm đầu, phần lớn số tiền trả là tiền lãi. Theo thời gian, phần trả vào gốc ngày càng lớn — đây gọi là khấu hao khoản vay. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến tiền trả góp: số tiền vay, lãi suất, thời hạn vay và vốn tự có. Vốn tự có lớn hơn giúp giảm số tiền vay và thường giúp bạn có lãi suất tốt hơn. Lãi suất cố định và thả nổi: Với lãi suất cố định, lãi suất giữ nguyên trong thời gian cam kết nên khoản trả dễ dự đoán. Lãi suất thả nổi có thể thấp hơn lúc đầu nhưng có thể tăng theo thời gian. Với đa số người mua nhà, lãi suất cố định mang lại sự ổn định tài chính hơn. Mẹo: Chỉ cần trả thêm một khoản nhỏ vào tiền gốc mỗi tháng cũng có thể tiết kiệm được nhiều tiền lãi và rút ngắn đáng kể thời hạn vay.
Các công cụ hữu ích khác liên quan đến vay mua nhà
Lưu ý: Phép tính này giả định lãi suất cố định trong suốt thời hạn vay. Số tiền trả thực tế có thể khác do bảo hiểm, thuế và các chi phí khác.
Vay 300.000.000 ₫, lãi suất 3,5%, 30 năm = mỗi tháng khoảng 1.347.000 ₫
Vay 200.000.000 ₫, lãi suất 3%, 15 năm = mỗi tháng khoảng 1.381.000 ₫
Vay 500.000.000 ₫, lãi suất 4%, 30 năm = mỗi tháng khoảng 2.387.000 ₫
Vay 250.000.000 ₫, lãi suất 2,5%, 20 năm = mỗi tháng khoảng 1.325.000 ₫
Giải đáp những thắc mắc phổ biến
Vay mua nhà là khoản vay dài hạn dùng để mua bất động sản. Bất động sản được dùng làm tài sản thế chấp cho đến khi khoản vay được trả hết. Thời hạn thông thường từ 15 đến 30 năm.
Công thức tính tiền trả hàng tháng: M = P × [r(1+r)^n] / [(1+r)^n - 1], trong đó P = tiền gốc, r = lãi suất tháng, n = số kỳ trả. Công cụ này tự động áp dụng công thức trên.
Lãi suất rất quan trọng. Ví dụ, với khoản vay 300.000.000 ₫ trong 30 năm: ở mức 3% bạn trả khoảng 155.000.000 ₫ tiền lãi, ở mức 4% bạn trả khoảng 215.000.000 ₫. Chỉ chênh lệch 1% mà phải trả thêm 60.000.000 ₫.
Thời hạn ngắn (15 năm) = tiền trả hàng tháng cao hơn nhưng ít lãi hơn. Thời hạn dài (30 năm) = tiền trả hàng tháng thấp hơn nhưng nhiều lãi hơn. Hãy cân nhắc ngân sách hàng tháng và tổng chi phí lãi.
Trả thêm thường có lợi vì giúp giảm tổng tiền lãi. Tuy nhiên, một số ngân hàng tính phí trả nợ trước hạn. Hãy kiểm tra hợp đồng vay trước khi trả thêm.