Nhập nhóm bệnh nhân, cân nặng và natri huyết thanh để tính lượng nước tự do thiếu hụt (lít) cần bù để đưa natri về mức mục tiêu khi tăng natri máu.
Cập nhật lần cuối: 8 tháng 11, 2026
Công thức thiếu nước khi tăng natri máu
Khi natri trong máu tăng cao hơn bình thường (tăng natri máu, thường trên 145 mmol/L), cơ thể thiếu nước so với natri. Lượng nước tự do thiếu hụt ước tính cần bao nhiêu nước để đưa natri về mức mục tiêu: • Tổng lượng nước cơ thể (TBW) = tỷ lệ × cân nặng (kg) • Nước tự do thiếu hụt = TBW × (natri đo được ÷ natri mục tiêu − 1) Tỷ lệ: trẻ em và nam trưởng thành 0,6; nữ trưởng thành và nam cao tuổi 0,5; nữ cao tuổi 0,45. Ví dụ: nam trưởng thành nặng 70 kg với natri 150 mmol/L có TBW = 0,6 × 70 = 42 L và lượng thiếu hụt 42 × (150 ÷ 140 − 1) = 3,0 L. Công thức không tính các mất mát đang tiếp diễn (nước tiểu, mồ hôi, tiêu chảy). Hạ natri quá nhanh có nguy cơ phù não; thường khuyến cáo không quá khoảng 10–12 mmol/L mỗi ngày. Công cụ này mang tính tham khảo cho nhân viên y tế và không thay thế đánh giá lâm sàng.
Thắc mắc về thiếu hụt nước tự do
Khi tăng natri máu, đó là lượng nước không chứa muối ước tính mà cơ thể cần để natri trong máu trở về bình thường.
Thêm các công cụ hữu ích
Cân nặng hiện tại.
Giá trị đo được (mmol/L = mEq/L).
Thường là 140 mmol/L.